sung quân

Học thuật
Thân thiện
sung quân

Một tù nhân bị đày ra biên ải làm sung quân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình phạt đày ải ra biên giới làm lính thú: "sung quân" một hình phạt thời phong kiến, theo đó người phạm tội bị buộc phải đi đến vùng biên giới xa xôi để làm lính canh gác, vừa để trừng phạt vừa để tăng cường lực lượng bảo vệ biên cương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tội nhân đó bị kết án sung quân ra tận vùng biên ải phía Bắc. (Tội nhân đó bị kết án đày ra vùng biên ải phía Bắc làm lính thú.)
    • Hình phạt sung quân thường được áp dụng cho những kẻ phản loạn hoặc phạm trọng tội. (Hình phạt đày làm lính thú thường được áp dụng cho những kẻ phản loạn hoặc phạm trọng tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị sung quân": bị kết án đưa đi làm lính thúbiên giới.
    • Sau vụ án, cả gia tộc của ông ta bị sung quân. (Sau vụ án, cả gia tộc của ông ta bị đày đi làm lính thú.)
  • "án sung quân": bản án kết tội phạt đi làm lính thú biên phòng.
    • Quan tòa tuyên án sung quân đối với phạm nhân. (Quan tòa tuyên án đày làm lính thú đối với phạm nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưu đày / Đày ải (động từ): hình phạt buộc phải sốngnơi xa xôi, hẻo lánh. "Sung quân" một dạng cụ thể của lưu đày, kèm theo nghĩa vụ quân sự.
  • Đi đày biên thùy (cụm từ): có nghĩa tương tự "sung quân", chỉ việc bị đày đến vùng biên giới.
Từ đồng nghĩa
  • Lính thú biên phòng: người lính canh gácvùng biên giới (chỉ vị trí, không nhấn mạnh tính chất hình phạt).
  • Tội đồ bị đày biên ải: tội nhân bị đày ra vùng biên giới (nhấn mạnh vào tình trạng tội phạm sự đày ải).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ: "Sung quân" một từ ngữ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, miêu tả xã hội phong kiến Việt Nam ngày xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được sử dụng ngoài các tác phẩm văn học hay sử liệu.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng tính lịch sử rõ rệt.
sung quân

Một tù nhân bị đày ra biên ải làm sung quân.

  1. Nói người phạm tội dưới thời phong kiến bị đày ra biên giới làm lính thú.